TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mordant

/mɔʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mordant nghĩa là vật cắn lại, ăn mòn, tính chua chát, tính cay độc.

Nghĩa của mordant

Tính từ

  1. Săn bắn (Bête mordante) vật cắn lại (để tự vệ khi bị săn).
  2. Ăn mòn.
    • Acide mordantaxit ăn mòn
  3. Xé tai (tiếng); cắt da cắt thịt (rét).
  4. Chua chát, cay độc.
    • Ironie mordantesự mỉa mai cay độc

Danh từ · giống đực

  1. Tính chua chát, tính cay độc.
  2. Tính xung kích.
    • Troupe qui a du mordantđội quân có tính xung kích
  3. Âm nhạc Vỗ.
  4. Ngành dệt Thuốc cắn màu.
  5. Sơn để thếp (vàng bạc).
  6. Kỹ thuật Chất ăn mòn (để khắc kim loại).

Dạng từ của mordant

Số nhiềumordants
Giống cáimordante /mɔʁ.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềumordantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mordant

Trái nghĩa

Họ từ của mordant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ biting, sharp, acrid; mordant; corrosive
  • Danh từ mordant (any substance used to facilitate the fixing of a dye to a fibre; usually a metallic compound which reacts with the dye using chelation); mordent (ornament consisting of a single alternation between a given pitch and the one immediately below it)

Câu hỏi thường gặp

mordant nghĩa là gì?

mordant (tính từ, danh từ) nghĩa là vật cắn lại, ăn mòn, tính chua chát, tính cay độc.

mordant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mordant (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.