TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mordicus

/mɔʁ.di.kys/ giọng máy của trình duyệt

mordicus nghĩa là kiên trì.

Nghĩa của mordicus

Phó từ

  1. Kiên trì.
    • Soutenir une opinion mordicuskiên trì bảo vệ một ý kiến
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ tenaciously; obstinately

Câu hỏi thường gặp

mordicus nghĩa là gì?

mordicus (phó từ) nghĩa là kiên trì.

mordicus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mordicus (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.di.kys/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.