TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fading

danh từ giống đực (m)
/fa.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

fading nghĩa là sự nhụt, fađin.

Nghĩa của fading

Danh từ · giống đực

  1. Rađiô Sự nhụt, fađin.

Dạng từ của fading

Đi với mạo từ: un fading · le fading

Câu hỏi thường gặp

fading nghĩa là gì?

fading (danh từ) nghĩa là sự nhụt, fađin.

fading phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fading (giọng Pháp chuẩn): /fa.diɳ/.

fading là giống đực hay giống cái?

fading là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.