TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fado

danh từ giống đực (m)
/fado/ giọng máy của trình duyệt

fado nghĩa là dân ca.

Nghĩa của fado

Danh từ · giống đực

  1. Dân ca (Bồ Đào Nha).

Dạng từ của fado

Đi với mạo từ: un fado · le fado

Câu hỏi thường gặp

fado nghĩa là gì?

fado (danh từ) nghĩa là dân ca.

fado phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fado (giọng Pháp chuẩn): /fado/.

fado là giống đực hay giống cái?

fado là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.