TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rabattu

/ʁa.ba.ty/ giọng máy của trình duyệt

rabattu nghĩa là quặp xuống, bẻ xuống.

Nghĩa của rabattu

Tính từ

  1. Quặp xuống, bẻ xuống.
    • Cornes rabattuessừng quặp xuống

Danh từ · giống đực

  1. Sự cầm mép đường may.

Dạng từ của rabattu

Số nhiềurabattus
Giống cáirabattue
Giống cái số nhiềurabattues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rabattu

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với rabattu

  • chapeau rabattu — mũ bẻ xuống
  • col rabattu — cổ bẻ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ folded

Câu hỏi thường gặp

rabattu nghĩa là gì?

rabattu (tính từ, danh từ) nghĩa là quặp xuống, bẻ xuống.

rabattu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabattu (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ba.ty/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.