TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gantelet

danh từ giống đực (m)
/ɡɑ̃t.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

gantelet nghĩa là găng sắc.

Nghĩa của gantelet

Danh từ · giống đực

  1. Miếng da lót bàn tay (của thợ đống giày, khi chiếc chỉ khâu...).
  2. Sử học Găng sắc (một bộ phận của do giáp).

Dạng từ của gantelet

Đi với mạo từ: un gantelet · le gantelet

Số nhiềugantelets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gantelet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gauntlet (armored glove); gauntlet (falconer's glove); gauntlet (challenge)

Câu hỏi thường gặp

gantelet nghĩa là gì?

gantelet (danh từ) nghĩa là găng sắc.

gantelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gantelet (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃t.lɛ/.

gantelet là giống đực hay giống cái?

gantelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.