gantelet
danh từ giống đực (m)
/ɡɑ̃t.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
gantelet nghĩa là găng sắc.
Nghĩa của gantelet
Danh từ · giống đực
- Miếng da lót bàn tay (của thợ đống giày, khi chiếc chỉ khâu...).
- Sử học Găng sắc (một bộ phận của do giáp).
Dạng từ của gantelet
Đi với mạo từ: un gantelet · le gantelet
| Số nhiều | gantelets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gantelet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gauntlet (armored glove); gauntlet (falconer's glove); gauntlet (challenge)
Câu hỏi thường gặp
gantelet nghĩa là gì?
gantelet (danh từ) nghĩa là găng sắc.
gantelet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gantelet (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃t.lɛ/.
gantelet là giống đực hay giống cái?
gantelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).