TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gantelé

giọng máy của trình duyệt

gantelé nghĩa là đeo găng.

Nghĩa của gantelé

Tính từ

  1. Đeo găng.
    • Main ganteléetay đeo găng

Câu hỏi thường gặp

gantelé nghĩa là gì?

gantelé (tính từ) nghĩa là đeo găng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.