TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échine

danh từ giống cái (f)
/e.ʃin/ giọng máy của trình duyệt

échine nghĩa là xương sống, gờ gối.

Nghĩa của échine

Danh từ · giống cái

  1. Xương sống.
    • avoir l'échine souple(nghĩa bóng) mền lưng, qụy lụy
    • frotter l'échine à quelqu'unsửa cho ai một trận
  2. Kiến trúc Gờ gối.

Dạng từ của échine

Đi với mạo từ: une échine · l'échine

Số nhiềuéchines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spinal column; backbone; spine of an animal

Câu hỏi thường gặp

échine nghĩa là gì?

échine (danh từ) nghĩa là xương sống, gờ gối.

échine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échine (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃin/.

échine là giống đực hay giống cái?

échine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.