TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échidné

danh từ giống đực (m)
/e.kid.ne/ giọng máy của trình duyệt

échidné nghĩa là Thú lông nhím mỏ ngắn.

Nghĩa của échidné

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thú lông nhím mỏ ngắn.

Dạng từ của échidné

Đi với mạo từ: un échidné · l'échidné

Số nhiềuéchidnés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échidné

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ echidna

Câu hỏi thường gặp

échidné nghĩa là gì?

échidné (danh từ) nghĩa là Thú lông nhím mỏ ngắn.

échidné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échidné (giọng Pháp chuẩn): /e.kid.ne/.

échidné là giống đực hay giống cái?

échidné là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.