échevin
danh từ giống đực (m)
/eʃ.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
échevin nghĩa là phó thị trưởng, thẩm phán thành phố.
Nghĩa của échevin
Danh từ · giống đực
- Phó thị trưởng (ở Bỉ, Hà Lan).
- Sử học Thẩm phán thành phố.
Dạng từ của échevin
Đi với mạo từ: un échevin · l'échevin
| Số nhiều | échevins |
| Giống cái | échevine |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échevin
Đồng nghĩa
Họ từ của échevin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ town magistrate; alderman, municipal councillor
Câu hỏi thường gặp
échevin nghĩa là gì?
échevin (danh từ) nghĩa là phó thị trưởng, thẩm phán thành phố.
échevin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échevin (giọng Pháp chuẩn): /eʃ.vɛ̃/.
échevin là giống đực hay giống cái?
échevin là danh từ giống đực (dùng với un, le).