TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échevin

danh từ giống đực (m)
/eʃ.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

échevin nghĩa là phó thị trưởng, thẩm phán thành phố.

Nghĩa của échevin

Danh từ · giống đực

  1. Phó thị trưởng (ở Bỉ, Hà Lan).
  2. Sử học Thẩm phán thành phố.

Dạng từ của échevin

Đi với mạo từ: un échevin · l'échevin

Số nhiềuéchevins
Giống cáiéchevine

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échevin

Đồng nghĩa

Họ từ của échevin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ town magistrate; alderman, municipal councillor

Câu hỏi thường gặp

échevin nghĩa là gì?

échevin (danh từ) nghĩa là phó thị trưởng, thẩm phán thành phố.

échevin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échevin (giọng Pháp chuẩn): /eʃ.vɛ̃/.

échevin là giống đực hay giống cái?

échevin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.