TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échevelé

/e.ʃə.v(ə).le/ giọng máy của trình duyệt

échevelé nghĩa là đầu bù tóc rối, bù xù, cuồng loạn.

Nghĩa của échevelé

Tính từ

  1. Đầu bù tóc rối; bù xù.
  2. Cuồng loạn.
    • Danse écheveléeđiệu vũ cuồng loạn

Dạng từ của échevelé

Số nhiềuéchevelés
Giống cáiéchevelée
Giống cái số nhiềuéchevelées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échevelé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tousled, dishevelled; frenzied

Câu hỏi thường gặp

échevelé nghĩa là gì?

échevelé (tính từ) nghĩa là đầu bù tóc rối, bù xù, cuồng loạn.

échevelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échevelé (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃə.v(ə).le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.