échevelé
/e.ʃə.v(ə).le/ giọng máy của trình duyệt
échevelé nghĩa là đầu bù tóc rối, bù xù, cuồng loạn.
Nghĩa của échevelé
Tính từ
- Đầu bù tóc rối; bù xù.
- Cuồng loạn.
- Danse écheveléeđiệu vũ cuồng loạn
Dạng từ của échevelé
| Số nhiều | échevelés |
| Giống cái | échevelée |
| Giống cái số nhiều | échevelées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échevelé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tousled, dishevelled; frenzied
Câu hỏi thường gặp
échevelé nghĩa là gì?
échevelé (tính từ) nghĩa là đầu bù tóc rối, bù xù, cuồng loạn.
échevelé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échevelé (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃə.v(ə).le/.