TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échevellement

danh từ giống đực (m)
/e.ʃə.vɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

échevellement nghĩa là tình trạng bù xù, sự hói đầu.

Nghĩa của échevellement

Danh từ · giống đực

  1. Tình trạng bù xù.
  2. Sự hói đầu.

Dạng từ của échevellement

Đi với mạo từ: un échevellement · l'échevellement

Câu hỏi thường gặp

échevellement nghĩa là gì?

échevellement (danh từ) nghĩa là tình trạng bù xù, sự hói đầu.

échevellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échevellement (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃə.vɛl.mɑ̃/.

échevellement là giống đực hay giống cái?

échevellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.