TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écheveler

/e.ʃə.vle/ giọng máy của trình duyệt

écheveler nghĩa là làm cho bù xù.

Nghĩa của écheveler

Ngoại động từ

  1. Văn học Làm cho đầu bù tóc rối; làm cho bù xù.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écheveler

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

écheveler nghĩa là gì?

écheveler (ngoại động từ) nghĩa là làm cho bù xù.

écheveler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écheveler (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃə.vle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.