TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écheveau

danh từ giống đực (m)
/eʃ.vo/ giọng máy của trình duyệt

écheveau nghĩa là sự rắc rối, sự chằng chịt.

Nghĩa của écheveau

Danh từ · giống đực

  1. Thuộc sợi.
  2. Nghĩa bóng Sự rắc rối, sự chằng chịt.
    • Démêler l'écheveaugỡ sự rắc rối
    • Un écheveau de ruesđường phố chằng chịt

Dạng từ của écheveau

Đi với mạo từ: un écheveau · l'écheveau

Số nhiềuécheveaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écheveau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skein; web, tangle

Câu hỏi thường gặp

écheveau nghĩa là gì?

écheveau (danh từ) nghĩa là sự rắc rối, sự chằng chịt.

écheveau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écheveau (giọng Pháp chuẩn): /eʃ.vo/.

écheveau là giống đực hay giống cái?

écheveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.