écheveau
danh từ giống đực (m)
/eʃ.vo/ giọng máy của trình duyệt
écheveau nghĩa là sự rắc rối, sự chằng chịt.
Nghĩa của écheveau
Danh từ · giống đực
- Thuộc sợi.
- Nghĩa bóng Sự rắc rối, sự chằng chịt.
- Démêler l'écheveaugỡ sự rắc rối
- Un écheveau de ruesđường phố chằng chịt
Dạng từ của écheveau
Đi với mạo từ: un écheveau · l'écheveau
| Số nhiều | écheveaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écheveau
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skein; web, tangle
Câu hỏi thường gặp
écheveau nghĩa là gì?
écheveau (danh từ) nghĩa là sự rắc rối, sự chằng chịt.
écheveau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écheveau (giọng Pháp chuẩn): /eʃ.vo/.
écheveau là giống đực hay giống cái?
écheveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).