TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échevinage

danh từ giống đực (m)
/eʃ.vi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

échevinage nghĩa là Chức thẩm phán thành phố.

Nghĩa của échevinage

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Chức thẩm phán thành phố.
  2. Sử học Đoàn thẩm phán thành phố.

Dạng từ của échevinage

Đi với mạo từ: un échevinage · l'échevinage

Số nhiềuéchevinages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échevinage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aldermancy, aldermanship (the function, office, or position of an alderman); an alderman’s tenure in office; aldermanate, aldermanity (collectively, the body of aldermen of a municipality); aldermanry (a territory administered by an alderman or aldermen)

Câu hỏi thường gặp

échevinage nghĩa là gì?

échevinage (danh từ) nghĩa là Chức thẩm phán thành phố.

échevinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échevinage (giọng Pháp chuẩn): /eʃ.vi.naʒ/.

échevinage là giống đực hay giống cái?

échevinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.