TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buté

/by.te/ giọng máy của trình duyệt

buté nghĩa là bướng, ngoan cố.

Nghĩa của buté

Tính từ

  1. Bướng, ngoan cố.
    • Esprit butéđầu óc ngoan cố

Dạng từ của buté

Số nhiềubutés
Giống cáibutée
Giống cái số nhiềubutées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stubborn

Câu hỏi thường gặp

buté nghĩa là gì?

buté (tính từ) nghĩa là bướng, ngoan cố.

buté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buté (giọng Pháp chuẩn): /by.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.