TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

butée

danh từ giống cái (f)
/by.te/ giọng máy của trình duyệt

butée nghĩa là mố, mố biên.

Nghĩa của butée

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Mố, mố biên.
  2. Mố cầu.
  3. Kỹ thuật Cái chặn.

Dạng từ của butée

Đi với mạo từ: une butée · la butée

Số nhiềubutées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abutment (state of abutting); buttress; stop, stopper
  • Danh từ any plant in the Butea genus

Câu hỏi thường gặp

butée nghĩa là gì?

butée (danh từ) nghĩa là mố, mố biên.

butée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butée (giọng Pháp chuẩn): /by.te/.

butée là giống đực hay giống cái?

butée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.