TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buvable

danh từ giống đực (m)
/by.vabl/ giọng máy của trình duyệt

buvable nghĩa là uống được, uống.

Nghĩa của buvable

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Uống được.
    • Ce vin est à peine buvablerượu vang nầy cũng tạm uống được
  2. Dược học (để) uống.
    • Ampoule buvableống thuốc uống

Dạng từ của buvable

Đi với mạo từ: un buvable · le buvable

Số nhiềubuvables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buvable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ drinkable, potable

Câu hỏi thường gặp

buvable nghĩa là gì?

buvable (danh từ) nghĩa là uống được, uống.

buvable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buvable (giọng Pháp chuẩn): /by.vabl/.

buvable là giống đực hay giống cái?

buvable là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.