TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buvard

/by.vaʁ/ giọng máy của trình duyệt

buvard nghĩa là giấy thấm.

Nghĩa của buvard

Tính từ

  1. Giấy thấm.

Danh từ · giống đực

  1. Giấy thấm.
  2. Tấm lót tay có giấy thấm (ở bàn viết).

Dạng từ của buvard

Số nhiềubuvards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blotting paper; blotter

Câu hỏi thường gặp

buvard nghĩa là gì?

buvard (tính từ, danh từ) nghĩa là giấy thấm.

buvard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buvard (giọng Pháp chuẩn): /by.vaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.