buvard
/by.vaʁ/ giọng máy của trình duyệt
buvard nghĩa là giấy thấm.
Nghĩa của buvard
Tính từ
- Giấy thấm.
Danh từ · giống đực
- Giấy thấm.
- Tấm lót tay có giấy thấm (ở bàn viết).
Dạng từ của buvard
| Số nhiều | buvards |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blotting paper; blotter
Câu hỏi thường gặp
buvard nghĩa là gì?
buvard (tính từ, danh từ) nghĩa là giấy thấm.
buvard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buvard (giọng Pháp chuẩn): /by.vaʁ/.