TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buvette

danh từ giống cái (f)
/by.vɛt/ giọng máy của trình duyệt

buvette nghĩa là quầy rượu.

Nghĩa của buvette

Danh từ · giống cái

  1. Quầy rượu (ở nhà hát, nhà ga...).
  2. Chỗ đến uống nước suối (ở các suối nước nóng).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Hớp rượu.
    • Faire de petites buvettesuống từng hớp rượu nhỏ

Dạng từ của buvette

Đi với mạo từ: une buvette · la buvette

Số nhiềubuvettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bar (place where beverages are sold) particularly a small one

Câu hỏi thường gặp

buvette nghĩa là gì?

buvette (danh từ) nghĩa là quầy rượu.

buvette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buvette (giọng Pháp chuẩn): /by.vɛt/.

buvette là giống đực hay giống cái?

buvette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.