TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buveur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/by.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

buveur nghĩa là người uống, người nghiện rượu.

Nghĩa của buveur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người uống.
  2. Người nghiện rượu.

Dạng từ của buveur

Số nhiềubuveurs
Giống cáibuveuse /by.vøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drinker (someone who drinks, especially alcohol)

Câu hỏi thường gặp

buveur nghĩa là gì?

buveur (danh từ) nghĩa là người uống, người nghiện rượu.

buveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buveur (giọng Pháp chuẩn): /by.vœʁ/.

buveur là giống đực hay giống cái?

buveur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.