TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buvée

danh từ giống cái (f)
/byve/ giọng máy của trình duyệt

buvée nghĩa là thức ăn lỏng.

Nghĩa của buvée

Danh từ · giống cái

  1. Thức ăn lỏng (cho súc vật).

Dạng từ của buvée

Đi với mạo từ: une buvée · la buvée

Câu hỏi thường gặp

buvée nghĩa là gì?

buvée (danh từ) nghĩa là thức ăn lỏng.

buvée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buvée (giọng Pháp chuẩn): /byve/.

buvée là giống đực hay giống cái?

buvée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.