TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buée

danh từ giống cái (f)
/bɥe/ giọng máy của trình duyệt

buée nghĩa là hơi nước đọng lại.

Nghĩa của buée

Danh từ · giống cái

  1. Hơi nước đọng lại.
    • Vitre couverte de buéecửa kính đầy hơi nước đọng lại

Dạng từ của buée

Đi với mạo từ: une buée · la buée

Số nhiềubuées

Họ từ của buée

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laundry; condensation, steam, mist

Câu hỏi thường gặp

buée nghĩa là gì?

buée (danh từ) nghĩa là hơi nước đọng lại.

buée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buée (giọng Pháp chuẩn): /bɥe/.

buée là giống đực hay giống cái?

buée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.