TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soupière

danh từ giống cái (f)
/su.pjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

soupière nghĩa là liễn xúp.

Nghĩa của soupière

Danh từ · giống cái

  1. Liễn xúp.
    • Soupière de porcelaineliễn xúp bằng sứ
    • Manger toute une soupièreăn hết cả liễn xúp

Dạng từ của soupière

Đi với mạo từ: une soupière · la soupière

Số nhiềusoupières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tureen (broad deep serving dish for soup or stew)

Câu hỏi thường gặp

soupière nghĩa là gì?

soupière (danh từ) nghĩa là liễn xúp.

soupière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soupière (giọng Pháp chuẩn): /su.pjɛʁ/.

soupière là giống đực hay giống cái?

soupière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.