soupière
danh từ giống cái (f)
/su.pjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
soupière nghĩa là liễn xúp.
Nghĩa của soupière
Danh từ · giống cái
- Liễn xúp.
- Soupière de porcelaineliễn xúp bằng sứ
- Manger toute une soupièreăn hết cả liễn xúp
Dạng từ của soupière
Đi với mạo từ: une soupière · la soupière
| Số nhiều | soupières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tureen (broad deep serving dish for soup or stew)
Câu hỏi thường gặp
soupière nghĩa là gì?
soupière (danh từ) nghĩa là liễn xúp.
soupière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soupière (giọng Pháp chuẩn): /su.pjɛʁ/.
soupière là giống đực hay giống cái?
soupière là danh từ giống cái (dùng với une, la).