TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obélisque

danh từ giống đực (m)
/ɔ.be.lisk/ giọng máy của trình duyệt

obélisque nghĩa là cột tháp, đài tháp.

Nghĩa của obélisque

Danh từ · giống đực

  1. Cột tháp, đài tháp.
  2. Nông nghiệp cây xén hình cột tháp.

Dạng từ của obélisque

Đi với mạo từ: un obélisque · l'obélisque

Số nhiềuobélisques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obélisque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obelisk (a tall, square, tapered, stone monolith topped with a pyramidal point)

Câu hỏi thường gặp

obélisque nghĩa là gì?

obélisque (danh từ) nghĩa là cột tháp, đài tháp.

obélisque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obélisque (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.be.lisk/.

obélisque là giống đực hay giống cái?

obélisque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.