soumissionnaire nghĩa là nhận thầu, bỏ thầu, người nhận thầu, người bỏ thầu.
Nghĩa của soumissionnaire
Tính từ
Nhận thầu, bỏ thầu.
Danh từ
Người nhận thầu, người bỏ thầu.
Câu hỏi thường gặp
soumissionnaire nghĩa là gì?
soumissionnaire (tính từ, danh từ) nghĩa là nhận thầu, bỏ thầu, người nhận thầu, người bỏ thầu.
soumissionnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soumissionnaire (giọng Pháp chuẩn): /sumisjɔnɛʁ/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.