vastement
/vastəmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
vastement nghĩa là rộng, rộng rãi, rất, hết sức.
Nghĩa của vastement
Phó từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Rộng, rộng rãi, rộng khắp.
- Etendre vastement la villemở rộng thành phố
- Thân mật Rất, hết sức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ greatly; much
Câu hỏi thường gặp
vastement nghĩa là gì?
vastement (phó từ) nghĩa là rộng, rộng rãi, rất, hết sức.
vastement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vastement (giọng Pháp chuẩn): /vastəmɑ̃/.