TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vastement

/vastəmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vastement nghĩa là rộng, rộng rãi, rất, hết sức.

Nghĩa của vastement

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Rộng, rộng rãi, rộng khắp.
    • Etendre vastement la villemở rộng thành phố
  2. Thân mật Rất, hết sức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ greatly; much

Câu hỏi thường gặp

vastement nghĩa là gì?

vastement (phó từ) nghĩa là rộng, rộng rãi, rất, hết sức.

vastement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vastement (giọng Pháp chuẩn): /vastəmɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.