TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incommensurable

/ɛ̃.kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

incommensurable nghĩa là vô ước, không đo nổi, vô biên, cái vô biên.

Nghĩa của incommensurable

Tính từ

  1. Toán học Vô ước.
  2. Không đo nổi, vô biên, vô cùng.
    • Espace incommensurablekhông gian vô biên

Danh từ · giống đực

  1. Cái vô biên, cái vô tận.

Dạng từ của incommensurable

Số nhiềuincommensurables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incommensurable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của incommensurable

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incommensurable; immeasurable

Câu hỏi thường gặp

incommensurable nghĩa là gì?

incommensurable (tính từ, danh từ) nghĩa là vô ước, không đo nổi, vô biên, cái vô biên.

incommensurable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incommensurable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.