TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commensurable

/kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

commensurable nghĩa là thông ước.

Nghĩa của commensurable

Tính từ

  1. Toán học Thông ước.

Dạng từ của commensurable

Số nhiềucommensurables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commensurable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ commensurable

Câu hỏi thường gặp

commensurable nghĩa là gì?

commensurable (tính từ) nghĩa là thông ước.

commensurable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commensurable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.