incomparable
/ɛ̃.kɔ̃.pa.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
incomparable nghĩa là không thể sánh kịp, vô song, không so sánh được.
Nghĩa của incomparable
Tính từ
- Không thể sánh kịp, vô song.
- Talent incomparabletài năng không thể sánh kịp
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Không so sánh được.
- Deux choses absolument incomparableshai vật hoàn toàn không so sánh được với nhau
Dạng từ của incomparable
| Số nhiều | incomparables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incomparable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incomparable; uncomparable
Câu hỏi thường gặp
incomparable nghĩa là gì?
incomparable (tính từ) nghĩa là không thể sánh kịp, vô song, không so sánh được.
incomparable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incomparable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.pa.ʁabl/.