TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incomparable

/ɛ̃.kɔ̃.pa.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

incomparable nghĩa là không thể sánh kịp, vô song, không so sánh được.

Nghĩa của incomparable

Tính từ

  1. Không thể sánh kịp, vô song.
    • Talent incomparabletài năng không thể sánh kịp
  2. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Không so sánh được.
    • Deux choses absolument incomparableshai vật hoàn toàn không so sánh được với nhau

Dạng từ của incomparable

Số nhiềuincomparables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incomparable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incomparable; uncomparable

Câu hỏi thường gặp

incomparable nghĩa là gì?

incomparable (tính từ) nghĩa là không thể sánh kịp, vô song, không so sánh được.

incomparable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incomparable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.pa.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.