TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incommutabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɔ.my.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

incommutabilité nghĩa là Tính không thể tước đoạt.

Nghĩa của incommutabilité

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Tính không thể tước đoạt.
  2. Tính không thể đổi chủ.

Dạng từ của incommutabilité

Đi với mạo từ: une incommutabilité · l'incommutabilité

Số nhiềuincommutabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incommutability

Câu hỏi thường gặp

incommutabilité nghĩa là gì?

incommutabilité (danh từ) nghĩa là Tính không thể tước đoạt.

incommutabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incommutabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.my.ta.bi.li.te/.

incommutabilité là giống đực hay giống cái?

incommutabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.