incommutabilité
incommutabilité nghĩa là Tính không thể tước đoạt.
Nghĩa của incommutabilité
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Tính không thể tước đoạt.
- Tính không thể đổi chủ.
Dạng từ của incommutabilité
Đi với mạo từ: une incommutabilité · l'incommutabilité
| Số nhiều | incommutabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incommutability
Câu hỏi thường gặp
incommutabilité nghĩa là gì?
incommutabilité (danh từ) nghĩa là Tính không thể tước đoạt.
incommutabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incommutabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.my.ta.bi.li.te/.
incommutabilité là giống đực hay giống cái?
incommutabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).