comparable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pa.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
comparable nghĩa là có thể so sánh.
Nghĩa của comparable
Tính từ
- Có thể so sánh.
Dạng từ của comparable
| Số nhiều | comparables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comparable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ comparable (suitable to be compared)
Câu hỏi thường gặp
comparable nghĩa là gì?
comparable (tính từ) nghĩa là có thể so sánh.
comparable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comparable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.ʁabl/.