TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comparaison

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pa.ʁɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

comparaison nghĩa là sự so sánh.

Nghĩa của comparaison

Danh từ · giống cái

  1. Sự so sánh.
    • Mettre une chose en comparaison avec une autređem so sánh một vật với vật khác
    • En comparaison deso với
    • Par comparaison àđem so sánh với, so với
    • Hors de comparaisonkhông thể sánh được, trội hẳn
    • Degré de comparaison(ngôn ngữ học) cấp so sánh

Dạng từ của comparaison

Đi với mạo từ: une comparaison · la comparaison

Số nhiềucomparaisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comparison; simile (figure of speech)

Câu hỏi thường gặp

comparaison nghĩa là gì?

comparaison (danh từ) nghĩa là sự so sánh.

comparaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comparaison (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.ʁɛ.zɔ̃/.

comparaison là giống đực hay giống cái?

comparaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.