TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comparant

/kɔ̃.pa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

comparant nghĩa là ra trước tòa.

Nghĩa của comparant

Tính từ

  1. Ra trước tòa.
    • La dame comparante a déclarébà ra trước tòa đã khai

Dạng từ của comparant

Số nhiềucomparants
Giống cáicomparante /kɔ̃.pa.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềucomparantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comparant

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

comparant nghĩa là gì?

comparant (tính từ) nghĩa là ra trước tòa.

comparant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comparant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.