incommensurablement
/ɛ̃.kɔ.mɑ̃.sy.ʁa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
incommensurablement nghĩa là vô cùng.
Nghĩa của incommensurablement
Phó từ
- Vô cùng.
- Incommensureblement profondsâu vô cùng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ immeasurably; incommensurably
Câu hỏi thường gặp
incommensurablement nghĩa là gì?
incommensurablement (phó từ) nghĩa là vô cùng.
incommensurablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incommensurablement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.mɑ̃.sy.ʁa.blə.mɑ̃/.