incommensurabilité
incommensurabilité nghĩa là tính vô ước.
Nghĩa của incommensurabilité
Danh từ · giống cái
- Toán học Tính vô ước.
Dạng từ của incommensurabilité
Đi với mạo từ: une incommensurabilité · l'incommensurabilité
| Số nhiều | incommensurabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incommensurability
Câu hỏi thường gặp
incommensurabilité nghĩa là gì?
incommensurabilité (danh từ) nghĩa là tính vô ước.
incommensurabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incommensurabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.mɑ̃.sy.ʁa.bi.li.te/.
incommensurabilité là giống đực hay giống cái?
incommensurabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).