TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incommensurabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɔ.mɑ̃.sy.ʁa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

incommensurabilité nghĩa là tính vô ước.

Nghĩa của incommensurabilité

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Tính vô ước.

Dạng từ của incommensurabilité

Đi với mạo từ: une incommensurabilité · l'incommensurabilité

Số nhiềuincommensurabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incommensurability

Câu hỏi thường gặp

incommensurabilité nghĩa là gì?

incommensurabilité (danh từ) nghĩa là tính vô ước.

incommensurabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incommensurabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.mɑ̃.sy.ʁa.bi.li.te/.

incommensurabilité là giống đực hay giống cái?

incommensurabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.