incombustible
/ɛ̃.kɔ̃.bys.tibl/ giọng máy của trình duyệt
incombustible nghĩa là không cháy.
Nghĩa của incombustible
Tính từ
- Không cháy.
- L'amiante est incombustiblechất amian không cháy
Dạng từ của incombustible
| Số nhiều | incombustibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incombustible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incombustible
Câu hỏi thường gặp
incombustible nghĩa là gì?
incombustible (tính từ) nghĩa là không cháy.
incombustible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incombustible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.bys.tibl/.