TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incombustibilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɔ̃.bys.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

incombustibilité nghĩa là tính không cháy.

Nghĩa của incombustibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không cháy.

Dạng từ của incombustibilité

Đi với mạo từ: une incombustibilité · l'incombustibilité

Số nhiềuincombustibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incombustibility

Câu hỏi thường gặp

incombustibilité nghĩa là gì?

incombustibilité (danh từ) nghĩa là tính không cháy.

incombustibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incombustibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.bys.ti.bi.li.te/.

incombustibilité là giống đực hay giống cái?

incombustibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.