TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gigantomachie

danh từ giống cái (f)
/ʒi.ɡɑ̃.tɔ.ma.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

gigantomachie nghĩa là Cuộc đấu của người khổng lồ (chống các vị thần).

Nghĩa của gigantomachie

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc đấu của người khổng lồ (chống các vị thần).

Dạng từ của gigantomachie

Đi với mạo từ: une gigantomachie · la gigantomachie

Số nhiềugigantomachies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gigantomachy

Câu hỏi thường gặp

gigantomachie nghĩa là gì?

gigantomachie (danh từ) nghĩa là Cuộc đấu của người khổng lồ (chống các vị thần).

gigantomachie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gigantomachie (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ɡɑ̃.tɔ.ma.ʃi/.

gigantomachie là giống đực hay giống cái?

gigantomachie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.