TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gigolo

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒi.ɡɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt

gigolo nghĩa là đĩ đực.

Nghĩa của gigolo

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Đĩ đực.

Dạng từ của gigolo

Đi với mạo từ: un gigolo · le gigolo

Số nhiềugigolos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gigolo

Câu hỏi thường gặp

gigolo nghĩa là gì?

gigolo (danh từ) nghĩa là đĩ đực.

gigolo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gigolo (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ɡɔ.lo/.

gigolo là giống đực hay giống cái?

gigolo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.