gigot
danh từ giống đực (m)
/ʒi.ɡo/ giọng máy của trình duyệt
gigot nghĩa là đùi cừu.
Nghĩa của gigot
Danh từ · giống đực
- Đùi cừu.
- manches gigotống tay áo phồng vai
Dạng từ của gigot
Đi với mạo từ: un gigot · le gigot
| Số nhiều | gigots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leg (of some animals kept or hunted for their meat)
Câu hỏi thường gặp
gigot nghĩa là gì?
gigot (danh từ) nghĩa là đùi cừu.
gigot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gigot (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ɡo/.
gigot là giống đực hay giống cái?
gigot là danh từ giống đực (dùng với un, le).