TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gigot

danh từ giống đực (m)
/ʒi.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

gigot nghĩa là đùi cừu.

Nghĩa của gigot

Danh từ · giống đực

  1. Đùi cừu.
    • manches gigotống tay áo phồng vai

Dạng từ của gigot

Đi với mạo từ: un gigot · le gigot

Số nhiềugigots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leg (of some animals kept or hunted for their meat)

Câu hỏi thường gặp

gigot nghĩa là gì?

gigot (danh từ) nghĩa là đùi cừu.

gigot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gigot (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ɡo/.

gigot là giống đực hay giống cái?

gigot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.