TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nandou

danh từ giống đực (m)
/nɑ̃.du/ giọng máy của trình duyệt

nandou nghĩa là đà điểu mỹ.

Nghĩa của nandou

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Đà điểu Mỹ.

Dạng từ của nandou

Đi với mạo từ: un nandou · le nandou

Số nhiềunandous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nandou

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhea

Câu hỏi thường gặp

nandou nghĩa là gì?

nandou (danh từ) nghĩa là đà điểu mỹ.

nandou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nandou (giọng Pháp chuẩn): /nɑ̃.du/.

nandou là giống đực hay giống cái?

nandou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.