nanan
danh từ giống đực (m)
/na.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
nanan nghĩa là bánh kẹo, miếng ăn ngon lành.
Nghĩa của nanan
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Bánh kẹo; miếng ăn ngon lành.
- c'est du nananthật là tuyệt diệu
Dạng từ của nanan
Đi với mạo từ: un nanan · le nanan
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweetie (candy)
Câu hỏi thường gặp
nanan nghĩa là gì?
nanan (danh từ) nghĩa là bánh kẹo, miếng ăn ngon lành.
nanan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nanan (giọng Pháp chuẩn): /na.nɑ̃/.
nanan là giống đực hay giống cái?
nanan là danh từ giống đực (dùng với un, le).