TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nana

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/na.na/ giọng máy của trình duyệt

nana nghĩa là cô gái, con bé, bà, chị phụ nữ.

Nghĩa của nana

Danh từ · giống cái

  1. Cô gái, con bé; bạn gái (thông tục) (biên soạn)
  2. Thông tục Bà, chị phụ nữ.

Dạng từ của nana

Đi với mạo từ: une nana · la nana

Số nhiềunanas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nana

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với nana

  • C'est parce que t'es une nana. Đó là vì bạn là một cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3251518

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chick, bird (especially when attractive)

Câu hỏi thường gặp

nana nghĩa là gì?

nana (danh từ) nghĩa là cô gái, con bé, bà, chị phụ nữ.

nana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nana (giọng Pháp chuẩn): /na.na/.

nana là giống đực hay giống cái?

nana là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.