nana
nana nghĩa là cô gái, con bé, bà, chị phụ nữ.
Nghĩa của nana
Danh từ · giống cái
- Cô gái, con bé; bạn gái (thông tục) (biên soạn)
- Thông tục Bà, chị phụ nữ.
Dạng từ của nana
Đi với mạo từ: une nana · la nana
| Số nhiều | nanas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nana
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với nana
- C'est parce que t'es une nana. Đó là vì bạn là một cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3251518
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chick, bird (especially when attractive)
Câu hỏi thường gặp
nana nghĩa là gì?
nana (danh từ) nghĩa là cô gái, con bé, bà, chị phụ nữ.
nana phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nana (giọng Pháp chuẩn): /na.na/.
nana là giống đực hay giống cái?
nana là danh từ giống cái (dùng với une, la).