TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naja

danh từ giống đực (m)
/na.ʒa/ giọng máy của trình duyệt

naja nghĩa là rắn mang bành.

Nghĩa của naja

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Rắn mang bành.

Dạng từ của naja

Đi với mạo từ: un naja · le naja

Số nhiềunajas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cobra (venomous snake)

Câu hỏi thường gặp

naja nghĩa là gì?

naja (danh từ) nghĩa là rắn mang bành.

naja phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naja (giọng Pháp chuẩn): /na.ʒa/.

naja là giống đực hay giống cái?

naja là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.