TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naisseur

danh từ giống đực (m)
/nɛsœʁ/ giọng máy của trình duyệt

naisseur nghĩa là Nông nghiệp người tạo giống (vật nuôi).

Nghĩa của naisseur

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp người tạo giống (vật nuôi).

Dạng từ của naisseur

Đi với mạo từ: un naisseur · le naisseur

Câu hỏi thường gặp

naisseur nghĩa là gì?

naisseur (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp người tạo giống (vật nuôi).

naisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naisseur (giọng Pháp chuẩn): /nɛsœʁ/.

naisseur là giống đực hay giống cái?

naisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.