naisseur
danh từ giống đực (m)
/nɛsœʁ/ giọng máy của trình duyệt
naisseur nghĩa là Nông nghiệp người tạo giống (vật nuôi).
Nghĩa của naisseur
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp người tạo giống (vật nuôi).
Dạng từ của naisseur
Đi với mạo từ: un naisseur · le naisseur
Câu hỏi thường gặp
naisseur nghĩa là gì?
naisseur (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp người tạo giống (vật nuôi).
naisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của naisseur (giọng Pháp chuẩn): /nɛsœʁ/.
naisseur là giống đực hay giống cái?
naisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).