TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naissant

/nɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

naissant nghĩa là mới sinh, sơ sinh, mới mọc, chớm nở.

Nghĩa của naissant

Tính từ

  1. Mới sinh, sơ sinh.
    • Un enfant naissantđứa trẻ sơ sinh
  2. Mới mọc, chớm nở.
    • Plantes naissantescây mới mọc
    • Jour naissantngày mới rạng

Dạng từ của naissant

Số nhiềunaissants
Giống cáinaissante /nɛ.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềunaissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naissant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của naissant

Cụm từ, thành ngữ với naissant

  • cheveux naissants — tóc bỏ xõa
  • tête naissante — đầu mới cạo ít lâu, tóc mới mọc lại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nascent, incipient; budding, dawning, awakening

Câu hỏi thường gặp

naissant nghĩa là gì?

naissant (tính từ) nghĩa là mới sinh, sơ sinh, mới mọc, chớm nở.

naissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naissant (giọng Pháp chuẩn): /nɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.