naissance
naissance nghĩa là sự đẻ, sự sinh ra, dòng dõi.
Nghĩa của naissance
Danh từ · giống cái
- Sự đẻ, sự sinh ra, sự ra đời.
- Dòng dõi.
- De naissance illustredòng dõi trâm anh
- Chỗ bắt đầu; lúc bắt đầu.
- La naissance de l'épine dorsalechỗ bắt đầu gai xương sống
- La naissance du jourlúc mặt trời bắt đầu mọc
Dạng từ của naissance
Đi với mạo từ: une naissance · la naissance
| Số nhiều | naissances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naissance
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của naissance
Cụm từ, thành ngữ với naissance
- acte de naissance — giấy khai sinh
- de naissance — từ khi đẻ
- Aveugle de naissancemù từ khi đẻ
- devoir sa naissance à — là con (ai)
- par droit de naissance — theo quyền thế tập
- prendre naissance — sinh ra, bắt nguồn; bắt đầu
Câu ví dụ với naissance
- La transformation est tout à la fois naissance et mort. Sinh và tử đều là sự biến đổi.Tatoeba #1517731
- Elle a donné naissance à une fille hier. Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9099705
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ birth; birth, invention, creation
Câu hỏi thường gặp
naissance nghĩa là gì?
naissance (danh từ) nghĩa là sự đẻ, sự sinh ra, dòng dõi.
naissance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của naissance (giọng Pháp chuẩn): /nɛ.sɑ̃s/.
naissance là giống đực hay giống cái?
naissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).