TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naissance

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

naissance nghĩa là sự đẻ, sự sinh ra, dòng dõi.

Nghĩa của naissance

Danh từ · giống cái

  1. Sự đẻ, sự sinh ra, sự ra đời.
  2. Dòng dõi.
    • De naissance illustredòng dõi trâm anh
  3. Chỗ bắt đầu; lúc bắt đầu.
    • La naissance de l'épine dorsalechỗ bắt đầu gai xương sống
    • La naissance du jourlúc mặt trời bắt đầu mọc

Dạng từ của naissance

Đi với mạo từ: une naissance · la naissance

Số nhiềunaissances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naissance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của naissance

Cụm từ, thành ngữ với naissance

  • acte de naissance — giấy khai sinh
  • de naissance — từ khi đẻ
    • Aveugle de naissancemù từ khi đẻ
  • devoir sa naissance à — là con (ai)
  • par droit de naissance — theo quyền thế tập
  • prendre naissance — sinh ra, bắt nguồn; bắt đầu

Câu ví dụ với naissance

  • La transformation est tout à la fois naissance et mort. Sinh và tử đều là sự biến đổi.Tatoeba #1517731
  • Elle a donné naissance à une fille hier. Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9099705

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birth; birth, invention, creation

Câu hỏi thường gặp

naissance nghĩa là gì?

naissance (danh từ) nghĩa là sự đẻ, sự sinh ra, dòng dõi.

naissance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naissance (giọng Pháp chuẩn): /nɛ.sɑ̃s/.

naissance là giống đực hay giống cái?

naissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.