TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naissain

danh từ giống đực (m)
/nɛ.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

naissain nghĩa là ấu trùng hàu vẹm.

Nghĩa của naissain

Danh từ · giống đực

  1. Ấu trùng hàu vẹm (ở bãi nuôi).

Dạng từ của naissain

Đi với mạo từ: un naissain · le naissain

Số nhiềunaissains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naissain

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spat (of shellfish)

Câu hỏi thường gặp

naissain nghĩa là gì?

naissain (danh từ) nghĩa là ấu trùng hàu vẹm.

naissain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naissain (giọng Pháp chuẩn): /nɛ.sɛ̃/.

naissain là giống đực hay giống cái?

naissain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.