renaissance
renaissance nghĩa là sự phục sinh, sự phục hưng, thời phục hưng.
Nghĩa của renaissance
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự Phục Sinh.
- Sự phục hưng.
- La renaissance des lettressự phục hưng văn học
- Renaissance thời Phục Hưng; văn hoa phục hưng.
Tính từ · không đổi
- Thuộc Thời phục hưng.
- Architecture Renaissancenền kiến trúc thời Phục hưng
Dạng từ của renaissance
Đi với mạo từ: une renaissance · la renaissance
| Số nhiều | renaissances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renaissance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rebirth, renaissance
Câu hỏi thường gặp
renaissance nghĩa là gì?
renaissance (danh từ, tính từ) nghĩa là sự phục sinh, sự phục hưng, thời phục hưng.
renaissance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renaissance (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.nɛ.sɑ̃s/.
renaissance là giống đực hay giống cái?
renaissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).